盤兒亮 bàn nhi lượng Hán Việt: bàn nhi lượng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 兒 (nhi) + 亮 (lượng)Hán Việtbàn nhi lượngCấu tạo盤 + 兒 + 亮 · bàn + nhi + lượng nghĩa thành phần: bàn + nhi + lượng Nghĩa EngCihui 盤兒亮 ánrliàng f.e. <coll.> pretty face; good-looking; beautiful