盤囤子 bàn độn tử Hán Việt: bàn độn tử Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 囤 (độn) + 子 (tử)Hán Việtbàn độn tửCấu tạo盤 + 囤 + 子 · bàn + độn + tử nghĩa thành phần: bàn + độn + tử Nghĩa EngCihui 盤囤子 ándùnzi n. reed container for storing grain/etc. M:⁴zuò