盤固侯

pán gù hóu bàn cố hầu

Hán Việt: bàn cố hầu · Pinyin: pán gù hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (cố) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对太湖石的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对太湖石的戏称。