盤旋的

bàn toàn đích

Hán Việt: bàn toàn đích

Tổng quan

xoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc, (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc, sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...), chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc, tăng dần dần; giảm dần dần

Cấu tạo: (bàn) + (toàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc, (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc, sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...), chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc, tăng dần dần; giảm dần dần