盤曲
bàn khúc
Hán Việt: bàn khúc · Pinyin: pán qū
Tổng quan
cuộn | quấn | quanh co
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộn | quấn | quanh co
- Cihui bàn khúc bàn khúc ☆Quanh co.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴屈曲。《宋書.卷六七.列傳.謝靈運》:「石參差,山盤曲。」清.李斗《揚州畫舫錄.草河錄下》:「根枝盤曲而有環抱之勢,其下養苔如鍼,點以小石,謂之花樹點景。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘旋曲折。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋曲折。
Eng
- CC-CEDICT coiled|entwined|tortuous
- Cihui coiled; entwined; tortuous