盘曲

pán qūbàn khúc

Hán Việt: bàn khúc · Pinyin: pán qū

Tổng quan

uốn lượn; quanh co; uốn khúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘旋曲折。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迂迴屈曲。《宋書.卷六七.列傳.謝靈運》:「石參差,山盤曲。」清.李斗《揚州畫舫錄.草河錄下》:「根枝盤曲而有環抱之勢,其下養苔如鍼,點以小石,謂之花樹點景。」

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn khúc
  • Google Alex v6 xoắn
  • VietPhrases quanh co; uốn khúc
  • Tần suất từ quanh co; uốn khúc
  • Biên soạn 盤曲 pánqū* v.p. winding; spiraling; coiling

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴屈曲。《宋書.卷六七.列傳.謝靈運》:「石參差,山盤曲。」清.李斗《揚州畫舫錄.草河錄下》:「根枝盤曲而有環抱之勢,其下養苔如鍼,點以小石,謂之花樹點景。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋曲折。

Eng

  • Cihui coiled; entwined; tortuous
  • Tần suất từ 盤曲 pánqū* v.p. winding; spiraling; coiling

Đức

  • Handedict (雅) sich schlängeln, sich winden

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弯曲