盤桓髻 pán huán jì · bàn hoàn kế Hán Việt: bàn hoàn kế · Pinyin: pán huán jì Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 桓 (hoàn) + 髻 (kế)Pinyinpán huán jìHán Việtbàn hoàn kếCấu tạo盤 + 桓 + 髻 · bàn + hoàn + kế nghĩa thành phần: bàn + hoàn + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即卧髻。盘卷屈折其发而成。Tân Hoa Tự Điển 1.即卧髻。盘卷屈折其发而成。