盘水 bàn thủy Hán Việt: bàn thủy Tổng quan Cấu tạo: 盘 (bàn) + 水 (thủy)Hán Việtbàn thủyCấu tạo盘 + 水 · bàn + thủy nghĩa thành phần: bàn + thủy