盤遊 pán yóu · bàn du Hán Việt: bàn du · Pinyin: pán yóu Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 遊 (du)Pinyinpán yóuHán Việtbàn duCấu tạo盤 + 遊 · bàn + du nghĩa thành phần: bàn + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"盘游"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa槃游 · 般游