槃游

bàn du

Hán Việt: bàn du

Tổng quan

Cấu tạo: 槃 (bàn) + 遊 (du)

Từ liên quan

Gần nghĩa

槃淡 · 槃特 · 槃荼 · 槃遮 · 槃陀 · 游丝 · 游乐 · 游乡