盤著腿 pán zhe tuǐ · bàn trứ thối Hán Việt: bàn trứ thối · Pinyin: pán zhe tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 著 (trứ) + 腿 (thối)Pinyinpán zhe tuǐHán Việtbàn trứ thốiCấu tạo盤 + 著 + 腿 · bàn + trứ + thối nghĩa thành phần: bàn + trứ + thối