盤腿兒 bàn thối nhi Hán Việt: bàn thối nhi Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 腿 (thối) + 兒 (nhi)Hán Việtbàn thối nhiCấu tạo盤 + 腿 + 兒 · bàn + thối + nhi nghĩa thành phần: bàn + thối + nhi Nghĩa EngCihui 盤腿兒 ántuǐr ►See pántuǐ