盤踞要津

pán jù yào jīn bàn cứ yếu tân

Hán Việt: bàn cứ yếu tân · Pinyin: pán jù yào jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (cứ) + (yếu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 津:渡口;要津:比喻关键职务或重要位置。指占据显要的位置。

Eng

  • Cihui 盤踞要津 ánjù yàojīn v.o. occupy an important place