盤都丞 pán dōu chéng · bàn đô thừa Hán Việt: bàn đô thừa · Pinyin: pán dōu chéng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 都 (đô) + 丞 (thừa)Pinyinpán dōu chéngHán Việtbàn đô thừaCấu tạo盤 + 都 + 丞 · bàn + đô + thừa nghĩa thành phần: bàn + đô + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对文具盒的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对文具盒的戏称。