盤陀石

pán tuó shí bàn đà thạch

Hán Việt: bàn đà thạch · Pinyin: pán tuó shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đà) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不平的石头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不平的石头。