盤龍癖

pán lóng pǐ bàn long phích

Hán Việt: bàn long phích · Pinyin: pán lóng pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (long) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《晋书.刘毅传》"﹝刘毅﹞于东府聚摴蒱大掷,一判应至数百万。"毅小字盘龙,后因称嗜赌为"盘龙癖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《晋书.刘毅传》"﹝刘毅﹞于东府聚摴蒱大掷,一判应至数百万。"毅小字盘龙,后因称嗜赌为"盘龙癖"。

Eng

  • Cihui 盤龍癖 ánlóngpǐ n. gambling habit