盤龍髻 pán lóng jì · bàn long kế Hán Việt: bàn long kế · Pinyin: pán lóng jì Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 龍 (long) + 髻 (kế)Pinyinpán lóng jìHán Việtbàn long kếCấu tạo盤 + 龍 + 髻 · bàn + long + kế nghĩa thành phần: bàn + long + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女盘绕卷曲的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女盘绕卷曲的发髻。