盛業
thịnh nghiệp
Hán Việt: thịnh nghiệp · Pinyin: shèng yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛大的功业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛大的功业。
Eng
- Cihui 盛業 hèngyè* n. grand achievements
Hán Việt: thịnh nghiệp · Pinyin: shèng yè