盛人

shèng rén thịnh nhân

Hán Việt: thịnh nhân · Pinyin: shèng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指肥胖的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指肥胖的人。