盛從

shèng cóng thịnh tòng

Hán Việt: thịnh tòng · Pinyin: shèng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵容; 对别人侍从仆役的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵容。 2.对别人侍从仆役的尊称。