盛代 shèng dài · thịnh đại Hán Việt: thịnh đại · Pinyin: shèng dài Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 代 (đại)Pinyinshèng dàiHán Việtthịnh đạiCấu tạo盛 + 代 · thịnh + đại nghĩa thành phần: thịnh + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛世。jaJMdict prosperous era