盛儀

shèng yí thịnh nghi

Hán Việt: thịnh nghi · Pinyin: shèng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隆重的仪式; 丰厚的礼品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隆重的仪式。 2.丰厚的礼品。