盛价

shèng jià thịnh giới

Hán Việt: thịnh giới · Pinyin: shèng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 客人稱主人的僕役。《金瓶梅》第四九回:「今日酒太多了,令盛价收過去罷。」也作「盛僕」、「盛從」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盛介"; 对别人仆役的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盛介"。 2.对别人仆役的尊称。