盛传
thịnh truyện
Hán Việt: thịnh truyện · Pinyin: shèng chuán
Tổng quan
lan truyền rộng rãi
1.广泛传播。
廣泛流傳。如:「盛傳他即將接任本公司總裁一職,不知是否屬實?」
Nghĩa
Việt
- Cihui đồn đại khắp nơi
- Cihui câu chuyện phong phú
- Cihui (chiến tích của ai đó) được lưu truyền rộng rãi
- Tần suất từ thình truyến/thình truyền/thình truyện/thịnh truyến/thịnh truyền/thịnh truyện: thịnh truyền; thịnh truyền
- Biên soạn 盛傳 hèngchuán v. make/be widely known
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣泛流傳。如:「盛傳他即將接任本公司總裁一職,不知是否屬實?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.广泛传播。
Eng
- Cihui widely spread; widely rumored; stories abound; (sb's exploits are) widely circulated
- Tần suất từ 盛傳 hèngchuán v. make/be widely known