盛位

shèng wèi thịnh vị

Hán Việt: thịnh vị · Pinyin: shèng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高位。