盛作 shèng zuò · thịnh tác Hán Việt: thịnh tác · Pinyin: shèng zuò Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 作 (tác)Pinyinshèng zuòHán Việtthịnh tácCấu tạo盛 + 作 · thịnh + tác nghĩa thành phần: thịnh + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大作; 广泛流行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大作。 2.广泛流行。