盛使 shèng shǐ · thịnh sử Hán Việt: thịnh sử · Pinyin: shèng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 使 (sử)Pinyinshèng shǐHán Việtthịnh sửCấu tạo盛 + 使 · thịnh + sử nghĩa thành phần: thịnh + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛价。Tân Hoa Tự Điển 1.盛价。