盛儀 shèng yí · thịnh nghi Hán Việt: thịnh nghi · Pinyin: shèng yí Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 儀 (nghi)Pinyinshèng yíHán Việtthịnh nghiCấu tạo盛 + 儀 · thịnh + nghi nghĩa thành phần: thịnh + nghi Nghĩa jaJMdict grand ceremony