盛冬
thịnh đông
Hán Việt: thịnh đông · Pinyin: shèng dōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬天最冷的時候。指陰曆十二月。如:「時值盛冬,天寒歲暮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隆冬,严冬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隆冬,严冬。
Eng
- Cihui 盛冬 hèngdōng n. midwinter