盛則 shèng zé · thịnh tắc Hán Việt: thịnh tắc · Pinyin: shèng zé Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 則 (tắc)Pinyinshèng zéHán Việtthịnh tắcCấu tạo盛 + 則 · thịnh + tắc nghĩa thành phần: thịnh + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的法则。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的法则。