盛制 shèng zhì · thịnh chế Hán Việt: thịnh chế · Pinyin: shèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 制 (chế)Pinyinshèng zhìHán Việtthịnh chếCấu tạo盛 + 制 · thịnh + chế nghĩa thành phần: thịnh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大作。对别人著作的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大作。对别人著作的美称。