盛務

shèng wù thịnh vụ

Hán Việt: thịnh vụ · Pinyin: shèng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大事;重要工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大事;重要工作。