盛化

shèng huà thịnh hóa

Hán Việt: thịnh hóa · Pinyin: shèng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌明的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌明的教化。