盛口 shèng kǒu · thịnh khẩu Hán Việt: thịnh khẩu · Pinyin: shèng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 口 (khẩu)Pinyinshèng kǒuHán Việtthịnh khẩuCấu tạo盛 + 口 · thịnh + khẩu nghĩa thành phần: thịnh + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓交口称誉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓交口称誉。