盛古 shèng gǔ · thịnh cổ Hán Việt: thịnh cổ · Pinyin: shèng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 古 (cổ)Pinyinshèng gǔHán Việtthịnh cổCấu tạo盛 + 古 · thịnh + cổ nghĩa thành phần: thịnh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指远古兴盛时代。Tân Hoa Tự Điển 1.指远古兴盛时代。