盛品 thịnh phẩm Hán Việt: thịnh phẩm Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 品 (phẩm)Hán Việtthịnh phẩmCấu tạo盛 + 品 · thịnh + phẩm nghĩa thành phần: thịnh + phẩm Nghĩa EngCihui 盛品 shèngpǐn n. great work of art/literature M:²jiàn