盛器
thịnh khí
Hán Việt: thịnh khí · Pinyin: chéng qì
Tổng quan
bình | chứa đựng
Nghĩa
Việt
- Cihui bình | chứa đựng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝東西的器具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛放东西的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛放东西的器具。
Eng
- CC-CEDICT vessel|receptacle
- Cihui vessel; receptacle