盛壯

shèng zhuàng thịnh tráng

Hán Việt: thịnh tráng · Pinyin: shèng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强壮; 犹盈满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强壮。 2.犹盈满。