盛誇

shèng kuā thịnh khoa

Hán Việt: thịnh khoa · Pinyin: shèng kuā

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极力夸大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极力夸大。

Eng

  • Cihui 盛誇 hèngkuā v. praise highly