盛妝

shèng zhuāng thịnh trang

Hán Việt: thịnh trang · Pinyin: shèng zhuāng

Tổng quan

mạnh mẽ và khỏe mạnh

Cấu tạo: (thịnh) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ và khỏe mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盛妆"。亦作"盛装"; 华丽的装束; 喻指华美的景观或景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盛妆"。亦作"盛装"。 2.华丽的装束。 3.喻指华美的景观或景物。

Eng

  • CC-CEDICT vigorous|strong and healthy
  • Cihui vigorous; strong and healthy