盛季

shèng jì thịnh quý

Hán Việt: thịnh quý · Pinyin: shèng jì

Tổng quan

mùa cao điểm | một giai đoạn hưng thịnh

Cấu tạo: (thịnh) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa cao điểm | một giai đoạn hưng thịnh

Eng

  • CC-CEDICT peak season|a flourishing period
  • Cihui peak season; a flourishing period