盛容

shèng róng thịnh dung

Hán Việt: thịnh dung · Pinyin: shèng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仪容威重; 盛大的典礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仪容威重。 2.盛大的典礼。