盛尊 shèng zūn · thịnh tôn Hán Việt: thịnh tôn · Pinyin: shèng zūn Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 尊 (tôn)Pinyinshèng zūnHán Việtthịnh tônCấu tạo盛 + 尊 · thịnh + tôn nghĩa thành phần: thịnh + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至尊。谓尊贵至极。Tân Hoa Tự Điển 1.至尊。谓尊贵至极。