盛平 shèng píng · thịnh bình Hán Việt: thịnh bình · Pinyin: shèng píng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 平 (bình)Pinyinshèng píngHán Việtthịnh bìnhCấu tạo盛 + 平 · thịnh + bình nghĩa thành phần: thịnh + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛太平。Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛太平。