盛年

shèng nián thịnh niên

Hán Việt: thịnh niên · Pinyin: shèng nián

Tổng quan

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời

Cấu tạo: (thịnh) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年輕壯盛的時期。晉.陶淵明〈雜詩〉一二首之一:「盛年不重來,一日難再晨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指青壮年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青壮年。

Eng

  • CC-CEDICT the prime of one's life
  • Cihui the prime of one's life

ja

  • JMdict prime of life