盛彊 thịnh cường Hán Việt: thịnh cường Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 彊 (cường)Hán Việtthịnh cườngCấu tạo盛 + 彊 · thịnh + cường nghĩa thành phần: thịnh + cường