盛心 shèng xīn · thịnh tâm Hán Việt: thịnh tâm · Pinyin: shèng xīn Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 心 (tâm)Pinyinshèng xīnHán Việtthịnh tâmCấu tạo盛 + 心 · thịnh + tâm nghĩa thành phần: thịnh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚美好的情意。Tân Hoa Tự Điển 1.深厚美好的情意。