盛戚

shèng qī thịnh thích

Hán Việt: thịnh thích · Pinyin: shèng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权势很大的皇族外戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.权势很大的皇族外戚。