盛指

shèng zhǐ thịnh chỉ

Hán Việt: thịnh chỉ · Pinyin: shèng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盛旨"; 犹盛意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盛旨"。 2.犹盛意。