盛推 shèng tuī · thịnh thôi Hán Việt: thịnh thôi · Pinyin: shèng tuī Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 推 (thôi)Pinyinshèng tuīHán Việtthịnh thôiCấu tạo盛 + 推 · thịnh + thôi nghĩa thành phần: thịnh + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力推许。Tân Hoa Tự Điển 1.极力推许。