盛放

shèng fàng thịnh phóng

Hán Việt: thịnh phóng · Pinyin: shèng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承裝、放置。如:「拜拜時,奶奶將祭品盛放在大盤子裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安放。